Herhangi bir kelime yazın!

"southwestern" in Vietnamese

miền tây namphía tây nam (thuộc về)

Definition

Liên quan đến hoặc nằm ở khu vực phía tây nam của một vùng, quốc gia hoặc địa điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ vị trí địa lý, vùng miền hoặc các đặc điểm về văn hóa và ẩm thực ('southwestern cuisine'). Không viết hoa trừ khi là tên riêng.

Examples

We visited the southwestern part of the country.

Chúng tôi đã đến thăm khu vực **phía tây nam** của đất nước.

The southwestern states are known for their hot climate.

Các bang **miền tây nam** nổi tiếng với khí hậu nóng.

There is a southwestern wind today.

Hôm nay có gió **tây nam**.

Their house has a beautiful view of the southwestern hills.

Nhà của họ có tầm nhìn đẹp ra những ngọn đồi **phía tây nam**.

Tex-Mex food is a popular southwestern cuisine in the U.S.

Ẩm thực Tex-Mex là một món ăn **miền tây nam** phổ biến ở Mỹ.

You should try their southwestern chicken salad—it's amazing!

Bạn nên thử món salad gà **miền tây nam** của họ—rất ngon!