Herhangi bir kelime yazın!

"southland" in Vietnamese

miền NamSouthland (khu vực cụ thể)

Definition

Một vùng hoặc khu vực nằm ở phía nam; cũng có thể là tên riêng của một địa danh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương, địa lý hoặc khi nói về các vùng phía nam; không phải từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cũng có thể chỉ vùng Southland của New Zealand.

Examples

The people of the southland are friendly and kind.

Người ở **miền Nam** rất thân thiện và tốt bụng.

We traveled across the southland last summer.

Chúng tôi đã du lịch khắp **miền Nam** vào mùa hè năm ngoái.

The southland has warm weather most of the year.

**Miền Nam** có thời tiết ấm áp phần lớn thời gian trong năm.

She dreamed of moving to the southland for a slower pace of life.

Cô ấy mơ được chuyển đến **miền Nam** để sống chậm lại.

Music from the southland has a unique and lively rhythm.

Âm nhạc từ **miền Nam** có nhịp điệu đặc trưng và sôi động.

After college, he settled down in the Southland of New Zealand.

Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy định cư ở **Southland** của New Zealand.