"southerner" in Vietnamese
Definition
Người đến từ miền Nam hoặc sống ở khu vực phía Nam của một quốc gia, đặc biệt thường nói đến miền Nam Hoa Kỳ nhưng cũng có thể chỉ vùng Nam của các nước khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng nói về người miền Nam Hoa Kỳ và thường viết hoa nếu chỉ người miền Nam ở Mỹ ('Southerner'). Cũng có thể dùng cho vùng Nam của nước khác, nên cần chú ý ngữ cảnh. Đôi khi có liên tưởng đến văn hoá hoặc đặc điểm riêng.
Examples
He is a proud southerner from Georgia.
Anh ấy là một **người miền Nam** tự hào đến từ Georgia.
Many southerners like to drink sweet tea.
Nhiều **người miền Nam** thích uống trà ngọt.
Sarah is a southerner, but she lives in New York now.
Sarah là **người miền Nam**, nhưng giờ cô ấy sống ở New York.
As a Southerner, he always says 'y'all' instead of 'you all.'
Là một **người miền Nam**, anh ấy luôn nói 'y'all' thay cho 'you all'.
People sometimes think all southerners talk with the same accent, but that's not true.
Mọi người đôi khi nghĩ tất cả các **người miền Nam** nói cùng một giọng, nhưng điều đó không đúng.
Even though I'm a southerner, I can't handle hot weather very well.
Dù là **người miền Nam**, tôi lại không chịu được thời tiết nóng.