"southerly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó đến từ hướng nam hoặc di chuyển về phía nam, như gió hoặc hướng đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành khí tượng, địa lý hoặc hàng hải. 'southerly wind' nghĩa là gió từ phía nam. Không nhầm với 'southern', từ này thường chỉ vùng địa lý.
Examples
The wind is blowing from a southerly direction.
Gió đang thổi từ hướng **nam**.
We will travel in a southerly direction for two hours.
Chúng tôi sẽ đi về hướng **nam** trong hai tiếng.
Birds migrate along a southerly route in winter.
Chim di cư theo tuyến đường **hướng nam** vào mùa đông.
That storm is moving in a southerly path toward the coast.
Cơn bão đó đang di chuyển theo hướng **nam** về phía bờ biển.
We felt a warm southerly breeze during our picnic.
Chúng tôi cảm nhận được làn gió **hướng nam** ấm áp trong buổi dã ngoại.
They started hiking on a southerly trail to reach the valley.
Họ bắt đầu đi bộ trên con đường **hướng nam** để tới thung lũng.