"southeastern" in Vietnamese
Definition
Nằm ở hoặc liên quan đến phần đông nam của một khu vực hay quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm tính từ để mô tả vị trí, ví dụ: 'vùng đông nam'. Không nhầm lẫn với 'tây nam' hoặc 'đông bắc'.
Examples
The southeastern part of the city is next to the river.
Phần **đông nam** của thành phố nằm cạnh sông.
The southeastern region has warm weather all year.
Khu vực **đông nam** có thời tiết ấm áp quanh năm.
They live in the southeastern corner of the state.
Họ sống ở góc **đông nam** của tiểu bang.
Many tourists visit the southeastern beaches in the summer.
Nhiều du khách tới các bãi biển **đông nam** vào mùa hè.
After college, he moved to a southeastern city to start his job.
Sau đại học, anh ấy chuyển tới một thành phố **đông nam** để bắt đầu công việc.
Hurricanes sometimes hit the southeastern coast every few years.
Thỉnh thoảng, bão có thể đổ bộ vào bờ biển **đông nam** vài năm một lần.