Herhangi bir kelime yazın!

"southeast" in Vietnamese

đông nam

Definition

Hướng nằm giữa hướng nam và hướng đông; cũng có thể nói về khu vực ở hướng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về vị trí, thời tiết hoặc địa lý, như 'góc đông nam', 'gió từ hướng đông nam'. Viết tắt là 'SE' trên bản đồ, địa chỉ.

Examples

The sun rises in the southeast during winter.

Vào mùa đông, mặt trời mọc ở hướng **đông nam**.

Turn to the southeast at the end of the street.

Rẽ về hướng **đông nam** ở cuối đường.

They live in the southeast part of the city.

Họ sống ở khu vực **đông nam** của thành phố.

Winds from the southeast brought heavy rain last night.

Gió **đông nam** đã mang theo mưa lớn đêm qua.

You’ll find great beaches in the Southeast.

Ở khu vực **Đông Nam** bạn sẽ thấy những bãi biển tuyệt đẹp.

The airport is about ten miles southeast of downtown.

Sân bay cách trung tâm thành phố khoảng mười dặm về hướng **đông nam**.