Herhangi bir kelime yazın!

"sours" in Indonesian

chuacocktail chua

Definition

Chỉ việc đồ ăn hoặc đồ uống bị chua hoặc các loại cocktail có vị chua.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho thức ăn, sữa hoặc nước uống bị chua/hỏng. Dạng số nhiều là các loại cocktail vị chua. Không dùng diễn tả cảm xúc hay tính cách.

Examples

The lemon juice sours quickly if left in the sun.

Nước chanh sẽ **chua** nhanh nếu để ngoài nắng.

When milk sours, it smells bad.

Khi sữa **chua**, nó sẽ có mùi khó chịu.

She orders two whiskey sours at the bar.

Cô ấy gọi hai ly whiskey **sours** ở quầy bar.

If the sauce sours, just add a bit more sugar to fix it.

Nếu nước sốt **chua**, chỉ cần thêm một ít đường là được.

That yogurt sometimes sours before the expiration date.

Sữa chua đó đôi khi **chua** trước cả hạn sử dụng.

All the sours on their menu are made with fresh citrus.

Tất cả các loại **cocktail chua** trong menu của họ đều làm từ cam quýt tươi.