"soured" in Vietnamese
Definition
'Soured' chỉ việc thứ gì đó bị chua đi, hoặc một mối quan hệ, tình huống trở nên tệ hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho đồ ăn, thức uống bị lên men hoặc hỏng. Cũng thường dùng cho mối quan hệ hoặc tình huống chuyển xấu, như 'tình bạn của họ bị sứt mẻ'.
Examples
The milk soured after being left out all night.
Sữa đã **bị chua** sau khi để ngoài cả đêm.
Their friendship soured after the argument.
Tình bạn của họ **trở nên xấu đi** sau cuộc cãi vã.
The juice quickly soured in the sun.
Nước ép đã **bị chua** rất nhanh dưới ánh nắng.
Things have really soured between them lately.
Gần đây mọi thứ giữa họ đã thật sự **trở nên xấu đi**.
The deal soured when they couldn’t agree on the price.
Thỏa thuận **trở nên xấu đi** khi họ không thống nhất được giá.
You can tell the cream has soured just by smelling it.
Bạn chỉ cần ngửi là biết kem đã **bị chua** rồi.