Herhangi bir kelime yazın!

"soups" in Vietnamese

các món súp

Definition

Nhiều loại thức ăn dạng lỏng, thường được nấu bằng cách đun thịt, rau hoặc ngũ cốc trong nước. "Các món súp" chỉ nhiều loại hoặc nhiều phần súp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Soups' dùng khi nói về nhiều loại hoặc nhiều phần súp. Thường gặp trong các cụm như 'nhiều loại súp', 'súp của ngày'.

Examples

There are three soups on the menu today.

Hôm nay có ba **món súp** trong thực đơn.

My grandmother makes delicious soups every winter.

Mỗi mùa đông, bà tôi lại nấu những **món súp** ngon.

We tasted many different soups at the food fair.

Chúng tôi đã nếm thử nhiều **món súp** khác nhau tại hội chợ ẩm thực.

All the soups here are homemade, so you should try them.

Tất cả các **món súp** ở đây đều tự làm, bạn nên thử.

Some soups are served cold, like gazpacho.

Một số **món súp** được phục vụ lạnh, như gazpacho.

He can't eat spicy soups because they're too hot for him.

Anh ấy không thể ăn các **món súp** cay vì chúng quá nóng với anh ấy.