Herhangi bir kelime yazın!

"soundproofed" in Vietnamese

cách âm

Definition

Nơi hoặc vật liệu được làm sao cho âm thanh không thể ra vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả phòng, tường, cửa sổ hoặc tòa nhà, đặc biệt trong phòng thu âm hoặc nơi nhiều tiếng ồn. Không dùng cho người hay động vật.

Examples

The studio is soundproofed so no noise gets in.

Phòng thu đã được **cách âm** nên không có tiếng ồn lọt vào.

We soundproofed the windows to make the apartment quieter.

Chúng tôi đã **cách âm** cửa sổ để căn hộ yên tĩnh hơn.

Her office is not soundproofed, so she hears traffic all day.

Văn phòng của cô ấy không được **cách âm**, nên cô ấy nghe tiếng xe cộ suốt ngày.

They totally soundproofed the band room after the neighbors complained.

Sau khi hàng xóm than phiền, họ đã **cách âm** hoàn toàn phòng ban nhạc.

I wish my bedroom was soundproofed—the street is so noisy at night!

Ước gì phòng ngủ của mình được **cách âm**—đường phố ban đêm quá ồn ào!

Even though the door is soundproofed, you can still hear the bass from next door.

Mặc dù cửa đã được **cách âm**, bạn vẫn nghe thấy tiếng bass từ phòng bên cạnh.