Herhangi bir kelime yazın!

"soundly" in Indonesian

say sưachắc chắn

Definition

Diễn tả việc làm gì đó một cách kỹ lưỡng hoặc hoàn toàn; thường dùng cho giấc ngủ sâu, cũng dùng khi làm điều gì đó chắc chắn, vững chắc.

Usage Notes (Indonesian)

'Sleep soundly' dùng nhiều nhất, tức ngủ rất sâu. Ngoài ra còn gặp trong 'soundly defeated', 'soundly built' để chỉ làm gì rất chắc hoặc bị làm cho hoàn toàn. Không nhầm với 'loudly' (to tiếng).

Examples

The baby slept soundly all night.

Em bé đã ngủ **say sưa** suốt đêm.

Make sure the door is closed soundly before you leave.

Hãy đảm bảo rằng cửa đã được đóng **chắc chắn** trước khi rời đi.

She was soundly defeated in the game.

Cô ấy đã bị đánh bại **hoàn toàn** trong trò chơi.

I was so tired that I passed out and slept soundly until morning.

Tôi quá mệt nên ngất đi và **ngủ say sưa** tới sáng.

The bridge was built soundly to withstand heavy winds.

Cây cầu được xây dựng **chắc chắn** để chịu được gió mạnh.

Don’t worry, he’ll sleep soundly after that long hike.

Đừng lo, sau chuyến đi bộ dài đó, cậu ấy sẽ **ngủ say sưa**.