"sound asleep" in Indonesian
Definition
Ngủ rất sâu, không dễ bị đánh thức.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng sau các động từ như 'ngủ', 'rơi vào'. Không dùng cho giấc ngủ ngắn hoặc chợp mắt.
Examples
The baby is sound asleep in her crib.
Em bé đang **ngủ say** trong cũi.
When I checked, he was sound asleep.
Khi tôi kiểm tra, anh ấy đang **ngủ say**.
She fell sound asleep after dinner.
Cô ấy **ngủ say** sau bữa tối.
I tried to call his name, but he was sound asleep and didn’t hear a thing.
Tôi gọi tên anh ấy, nhưng anh ấy **ngủ say** nên không nghe thấy gì.
Don’t worry, the kids are sound asleep upstairs—you can talk freely.
Đừng lo, bọn trẻ đang **ngủ say** trên lầu—bạn có thể nói chuyện tự do.
After the long flight, I was sound asleep before my head hit the pillow.
Sau chuyến bay dài, tôi đã **ngủ say** trước khi đầu chạm gối.