"soulful" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó, nhất là âm nhạc, ánh nhìn hoặc giọng nói, thể hiện cảm xúc và tâm hồn sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả nhạc, ánh mắt, giọng nói hay màn trình diễn đầy cảm xúc; không dùng cho những thứ bình thường hoặc hời hợt.
Examples
She sang a soulful song that moved everyone.
Cô ấy đã hát một bài hát **đầy cảm xúc** làm mọi người xúc động.
His soulful eyes showed his true feelings.
Đôi mắt **đầy cảm xúc** của anh ấy cho thấy cảm xúc thật của anh.
The artist played soulful music on the piano.
Nghệ sĩ chơi bản nhạc **sâu lắng** trên piano.
His soulful voice made the whole room go quiet and listen.
Giọng nói **đầy cảm xúc** của anh khiến cả phòng im lặng lắng nghe.
I love listening to soulful jazz late at night.
Tôi thích nghe nhạc jazz **đầy cảm xúc** vào đêm khuya.
There's something so soulful about a rainy day and a hot cup of tea.
Có điều gì đó rất **sâu lắng** về một ngày mưa và một tách trà nóng.