Herhangi bir kelime yazın!

"souffles" in Vietnamese

suflê

Definition

Suflê là món ăn nướng từ trứng và các nguyên liệu khác, nổi tiếng với việc nở phồng và xốp nhẹ khi nướng. Có thể là món ngọt hoặc món mặn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này phổ biến trong các nhà hàng, thực đơn kiểu Pháp. Xuất hiện cả ở dạng ngọt (dessert) và mặn. Phát âm theo tiếng Pháp là 'su-FLE'.

Examples

Chocolate souffles are my favorite dessert.

**Suflê** socola là món tráng miệng tôi yêu thích nhất.

The restaurant serves cheese souffles every Friday.

Nhà hàng phục vụ **suflê** phô mai vào mỗi thứ Sáu.

Souffles need to be eaten quickly before they fall.

**Suflê** cần ăn nhanh trước khi bị xẹp.

Every time I bake souffles, I worry they won't rise.

Mỗi lần tôi nướng **suflê**, tôi lo không biết chúng có nở không.

Their lemon souffles were light as air—absolutely perfect!

**Suflê** chanh của họ nhẹ như không khí—tuyệt vời hoàn hảo!

Let me know which of the souffles you liked best after dessert.

Sau bữa tráng miệng, hãy cho tôi biết bạn thích **suflê** nào nhất nhé.