Herhangi bir kelime yazın!

"sou" in Vietnamese

xu (đồng xu nhỏ của Pháp)chút tiền

Definition

‘Xu’ là một loại tiền xu nhỏ của Pháp ngày xưa, dùng để chỉ số tiền rất nhỏ. Hiện nay thường được dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi của tiền bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'not a sou' nghĩa là không có một đồng nào cả. Thường xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He didn't have a sou in his pocket.

Anh ấy không có lấy một **xu** nào trong túi.

In old France, a sou was a tiny coin.

Ở Pháp xưa, **xu** là một đồng tiền rất nhỏ.

She wouldn't spend a single sou on useless things.

Cô ấy không bỏ ra một **xu** nào cho những thứ vô ích.

I searched everywhere for change, but there wasn’t a sou to be found.

Tôi đã tìm khắp nơi để tìm tiền lẻ, nhưng không còn một **xu** nào.

That watch isn’t worth a sou now.

Cái đồng hồ ấy bây giờ không còn đáng một **xu**.

My grandfather always said, 'Don’t waste a sou.'

Ông nội tôi luôn nói: 'Đừng lãng phí một **xu** nào.'