Herhangi bir kelime yazın!

"sorriest" in Vietnamese

khốn khổ nhấtđáng thương nhất

Definition

Hình thức cao nhất của 'sorry'; dùng để chỉ người hoặc vật nào đó là đáng thương hoặc tệ hại nhất trong một nhóm hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sorriest' thường dùng để chỉ trích hoặc thể hiện sự thất vọng mạnh. Hay gặp trong cụm như 'the sorriest excuse', không dùng để xin lỗi.

Examples

That was the sorriest excuse I have ever heard.

Đó là lời bào chữa **đáng thương nhất** mà tôi từng nghe.

He was the sorriest student in the class, always late and unprepared.

Cậu ấy là học sinh **khốn khổ nhất** lớp, luôn đến muộn và không chuẩn bị.

This is the sorriest state I have ever seen the park in.

Đây là tình trạng **tồi tệ nhất** tôi từng thấy ở công viên này.

Honestly, that's the sorriest attempt at cooking I've ever tasted.

Thật lòng, đó là món ăn **tệ nhất** tôi từng nếm thử.

Out of all the performances, theirs was the sorriest by far.

Trong tất cả các màn trình diễn, của họ là **kém nhất**.

You can't expect to win with the sorriest team in the league.

Bạn không thể mong thắng với đội **tệ nhất** giải.