"sorrel" in Vietnamese
Definition
Một loại rau lá xanh có vị chua, thường dùng trong salad hoặc súp. Cũng có thể chỉ màu lông đỏ nâu của ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để nói về rau trong nấu ăn hoặc sinh học. Nghĩa màu lông ngựa ít gặp hơn. Đừng nhầm với nước hibiscus sorrel ở vùng Caribe.
Examples
Sorrel leaves taste sour and fresh.
Lá **rau chua** có vị chua và tươi.
We added sorrel to the salad.
Chúng tôi đã thêm **rau chua** vào món salad.
She grows sorrel in her garden every year.
Cô ấy trồng **rau chua** trong vườn mỗi năm.
The soup has a tangy flavor because of the sorrel.
Món súp có vị chua thanh vì có **rau chua**.
Did you know some horses are called sorrel because of their coat color?
Bạn có biết một số con ngựa được gọi là **màu vàng hung** vì màu lông của chúng không?
If you want a slightly sour kick in your dish, just toss in some sorrel.
Nếu bạn muốn món ăn có vị chua nhẹ, hãy cho thêm **rau chua**.