Herhangi bir kelime yazın!

"sore point" in Vietnamese

vấn đề nhạy cảm

Definition

Một đề tài khiến ai đó khó chịu, bối rối hoặc bực bội khi nhắc đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại khi muốn tránh đề cập đến chuyện nhạy cảm của ai đó. Chỉ sự nhạy cảm tinh thần chứ không phải đau đớn thể xác.

Examples

Let's not talk about her job loss—it's a sore point.

Đừng nói về việc cô ấy mất việc nữa—đó là **vấn đề nhạy cảm** với cô ấy.

His relationship with his parents is a sore point.

Mối quan hệ của anh ấy với bố mẹ là một **vấn đề nhạy cảm**.

Money can be a sore point in many families.

Chuyện tiền bạc có thể là một **vấn đề nhạy cảm** trong nhiều gia đình.

Don't bring up his failed exam—it’s really a sore point for him.

Đừng nhắc đến kỳ thi trượt của anh ấy—đó thực sự là **vấn đề nhạy cảm** với anh ấy.

That subject is always a sore point during our meetings.

Chủ đề này luôn là một **vấn đề nhạy cảm** trong các cuộc họp của chúng tôi.

Even after years, it's still a sore point between them.

Dù đã nhiều năm trôi qua, đó vẫn là **vấn đề nhạy cảm** giữa họ.