"sorcery" in Vietnamese
Definition
Việc sử dụng phép thuật siêu nhiên để tác động đến người hoặc sự việc, thường thông qua các nghi lễ hoặc thần chú. Thường liên quan đến ma thuật nguy hiểm hoặc bị cấm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim giả tưởng hoặc ngôn ngữ trang trọng, ít dùng trong đời thường. Mang ý nghĩa ma thuật nguy hiểm, bí ẩn hoặc bị cấm, khác với 'witchcraft' mang tính dân gian.
Examples
Many people in ancient times believed in sorcery.
Nhiều người thời xưa tin vào **ma thuật**.
The story was about a wizard who used sorcery to change the weather.
Câu chuyện kể về một pháp sư dùng **ma thuật** để thay đổi thời tiết.
They were afraid of sorcery in the village.
Mọi người trong làng đều sợ **ma thuật**.
Some say her good luck is just sorcery, but I think she works hard.
Có người nói may mắn của cô ấy chỉ là **ma thuật**, nhưng tôi nghĩ cô ấy chăm chỉ.
He was accused of practicing sorcery during the dark ages.
Anh ta bị buộc tội thực hành **ma thuật** vào thời trung cổ.
Modern movies often show sorcery with special effects and dramatic spells.
Các bộ phim hiện đại thường thể hiện **ma thuật** bằng hiệu ứng đặc biệt và thần chú ấn tượng.