"sopranos" in Vietnamese
Definition
Ca sĩ soprano là những người (thường là nữ hoặc trẻ em trai) có giọng hát cao nhất trong âm nhạc cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh âm nhạc để nói về nhiều ca sĩ có giọng soprano. Không dùng với nghĩa tên phim 'The Sopranos'.
Examples
The choir has four sopranos singing today.
Dàn hợp xướng hôm nay có bốn **ca sĩ soprano** hát.
Two new sopranos joined our school choir this year.
Năm nay có hai **ca sĩ soprano** mới gia nhập dàn hợp xướng trường chúng tôi.
Sopranos often have the highest parts in songs.
**Ca sĩ soprano** thường đảm nhận những đoạn cao nhất trong bài hát.
Those sopranos can really hit some incredible high notes!
Những **ca sĩ soprano** đó thực sự có thể lên được những nốt cao ấn tượng!
The concert featured a group of talented sopranos from different countries.
Buổi hòa nhạc có một nhóm **ca sĩ soprano** tài năng từ nhiều quốc gia khác nhau.
All the sopranos smiled at each other before their big solo.
Tất cả các **ca sĩ soprano** mỉm cười với nhau trước phần solo lớn của mình.