Herhangi bir kelime yazın!

"sophy" in Vietnamese

Sophy (vua Ba Tư thời xưa, từ lịch sử)

Definition

‘Sophy’ là từ cổ dùng trong tiếng Anh để chỉ các vị vua Ba Tư, đặc biệt thời nhà Safavid.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này bây giờ rất hiếm dùng, chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử, văn học nói về Ba Tư. Không nhầm với ‘Sufi’ (tu sĩ Hồi giáo). Thường được viết hoa: ‘Sophy’.

Examples

The sophy ruled over Persia for many years.

**Sophy** đã cai trị Ba Tư suốt nhiều năm.

In old books, you might find the word sophy.

Trong sách xưa, bạn có thể bắt gặp từ **sophy**.

The sophy had a grand palace in Isfahan.

**Sophy** có một cung điện tráng lệ ở Isfahan.

Few people today know what a sophy was.

Ngày nay ít ai biết **sophy** là gì.

The travelers were amazed when the sophy received them with gifts.

Các du khách rất ngạc nhiên khi **sophy** tiếp đón họ bằng quà tặng.

If you read Shakespeare, you might come across the term sophy.

Nếu bạn đọc Shakespeare, bạn có thể gặp thuật ngữ **sophy**.