"sophomores" in Vietnamese
Definition
Chỉ những học sinh hoặc sinh viên đang học năm thứ hai ở trường trung học hoặc đại học, chủ yếu dùng ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ như 'sophomore year', ít được sử dụng ngoài nước Mỹ.
Examples
The sophomores are planning a school dance this year.
Năm nay, các **sinh viên năm hai** đang lên kế hoạch cho một buổi khiêu vũ ở trường.
All sophomores must take English class in the second semester.
Tất cả **sinh viên năm hai** phải học môn tiếng Anh vào học kỳ hai.
The basketball team has five sophomores this season.
Đội bóng rổ mùa này có năm **sinh viên năm hai**.
Most sophomores already know their way around campus by now.
Hầu hết **sinh viên năm hai** giờ đã thông thạo trường học.
Last year, the sophomores won the talent show with their dance routine.
Năm ngoái, **sinh viên năm hai** đã giành chiến thắng tại cuộc thi tài năng với màn trình diễn nhảy của mình.
Are there any sophomores who want to volunteer at the science fair?
Có **sinh viên năm hai** nào muốn làm tình nguyện viên ở hội chợ khoa học không?