"sooth" in Vietnamese
Definition
Đây là từ cổ dùng trong thơ ca, nghĩa là 'sự thật' hoặc 'thực tại'. Đôi khi cũng mang nghĩa 'lời an ủi' trong văn chương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp, chỉ thấy trong thơ, văn cổ hoặc dịch các cụm như 'in sooth'. Không sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Khác với 'soothe' (an ủi).
Examples
In sooth, he told the truth.
**Sự thật là**, anh ấy đã nói đúng sự thật.
They spoke with sooth and wisdom.
Họ nói với **sự thật** và trí tuệ.
Her words were full of sooth.
Những lời của cô ấy đầy **sự thật**.
You never hear people use sooth these days unless they're quoting Shakespeare.
Ngày nay không ai dùng từ '**sự thật**' này trừ khi trích dẫn Shakespeare.
That poem is written all in sooth and old English.
Bài thơ đó được viết hoàn toàn bằng **sự thật** và tiếng Anh cổ.
If you want to sound like a medieval character, try saying 'in sooth, my friend.'
Nếu muốn nói chuyện như nhân vật thời trung cổ, hãy thử nói: '**sự thật là**, bạn của tôi.'