"sonnet" in Vietnamese
Definition
Sonnet là một thể thơ có 14 dòng, thường có cách gieo vần riêng và xuất hiện nhiều trong thơ Anh và Ý.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sonnet’ thường xuất hiện trong văn học trang trọng. Phổ biến nhất là 'sonnet kiểu Shakespeare' và 'sonnet kiểu Petrarch'. Đừng nhầm lẫn với các thể thơ khác như 'ode' hay 'haiku'.
Examples
A sonnet has fourteen lines.
Một **sonnet** có mười bốn dòng.
Shakespeare wrote many sonnets.
Shakespeare đã viết nhiều **sonnet**.
The sonnet is a traditional poem form.
**Sonnet** là một dạng thơ truyền thống.
Have you ever tried writing a sonnet? It's more challenging than it looks!
Bạn đã bao giờ thử viết một **sonnet** chưa? Thật ra khó hơn bạn nghĩ đấy!
Her latest poem is actually a sonnet about time and love.
Bài thơ mới nhất của cô ấy thực ra là một **sonnet** về thời gian và tình yêu.
In English class, we had to memorize a sonnet and recite it aloud.
Trong giờ tiếng Anh, chúng tôi phải học thuộc lòng một **sonnet** và đọc to trước lớp.