"somewhere along the line" in Vietnamese
Definition
Chỉ một thời điểm không xác định trong quá trình hoặc thời gian nào đó khi điều gì đó đã xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi không cần biết chính xác đã xảy ra lúc nào. Hay gặp trong kể chuyện hoặc giải thích.
Examples
Somewhere along the line, I lost my keys.
**Ở một thời điểm nào đó**, tôi đã làm mất chìa khóa.
We met somewhere along the line during college.
Chúng ta đã gặp nhau **ở một thời điểm nào đó** trong thời sinh viên.
I think I made a mistake somewhere along the line.
Tôi nghĩ mình đã mắc lỗi **ở một thời điểm nào đó**.
Our plans must have changed somewhere along the line without anyone noticing.
Kế hoạch của chúng ta chắc đã thay đổi **ở một thời điểm nào đó** mà không ai nhận ra.
Somewhere along the line, we stopped talking as much as we used to.
**Ở một thời điểm nào đó**, chúng ta đã không còn nói chuyện nhiều như trước.
If your friends are missing, somewhere along the line you lost touch.
Nếu bạn bè của bạn mất liên lạc, thì **ở một thời điểm nào đó** bạn đã không còn giữ liên lạc.