"sometimes a cigar is just a cigar" in Vietnamese
Definition
Không phải mọi thứ đều có ý nghĩa ẩn giấu; đôi khi mọi việc chỉ đơn giản như ta thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này thường dùng để nhắc không nên suy nghĩ quá nhiều, thường có ý hài hước hoặc phủ nhận sự phức tạp.
Examples
Sometimes, a cigar is just a cigar—there's no secret behind it.
Đôi khi, **một điếu xì gà chỉ là một điếu xì gà**—không có bí mật gì cả.
When you see a smile, remember: sometimes a cigar is just a cigar.
Khi bạn thấy một nụ cười, hãy nhớ: **đôi khi một điếu xì gà chỉ là một điếu xì gà**.
He thinks his friend is angry, but maybe sometimes a cigar is just a cigar.
Anh ấy nghĩ bạn mình đang giận, nhưng có thể **đôi khi một điếu xì gà chỉ là một điếu xì gà**.
People love to look for deeper meanings, but sometimes a cigar is just a cigar.
Mọi người thích tìm ý nghĩa sâu xa, nhưng **đôi khi một điếu xì gà chỉ là một điếu xì gà**.
She worries there’s a hidden message, but honestly, sometimes a cigar is just a cigar.
Cô ấy lo có thông điệp ẩn giấu, nhưng thật sự, **đôi khi một điếu xì gà chỉ là một điếu xì gà**.
You don’t have to analyze everything—sometimes a cigar is just a cigar.
Bạn không cần phải phân tích mọi thứ—**đôi khi một điếu xì gà chỉ là một điếu xì gà**.