Herhangi bir kelime yazın!

"somersaults" in Vietnamese

nhào lộn

Definition

Nhào lộn là động tác vận động cơ thể cuộn vòng về phía trước hoặc sau, thường khi bàn chân vượt qua đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhào lộn' thường dùng trong thể thao, thể dục hoặc trẻ em chơi đùa. Cụm 'do a somersault' là 'nhào lộn'. Số nhiều chỉ thực hiện nhiều lần.

Examples

Kids love doing somersaults on the grass.

Trẻ em thích làm **nhào lộn** trên cỏ.

He practiced his somersaults at the gym.

Anh ấy luyện tập **nhào lộn** ở phòng tập.

Please don't do somersaults indoors.

Làm ơn đừng **nhào lộn** trong nhà.

She can do three somersaults in a row without stopping.

Cô ấy có thể làm ba **nhào lộn** liên tiếp mà không ngừng lại.

The acrobat wowed the crowd with his perfect somersaults.

Nghệ sĩ xiếc đã làm khán giả trầm trồ với những cú **nhào lộn** hoàn hảo của mình.

I always get dizzy after a few somersaults.

Tôi luôn bị chóng mặt sau vài lần **nhào lộn**.