"somers" in Vietnamese
Definition
Somers thường là họ dùng ở các nước nói tiếng Anh. Tên này cũng có thể dùng để đặt cho các địa điểm hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng làm tên riêng (họ, tên địa điểm, tên công ty), không dùng như từ thông thường. Khi viết nên viết hoa: 'Somers'.
Examples
Somers is my friend's last name.
**Somers** là họ của bạn tôi.
We went to Somers Park for a picnic.
Chúng tôi đã đến công viên **Somers** để picnic.
Ms. Somers teaches English at our school.
Cô **Somers** dạy tiếng Anh ở trường chúng tôi.
Have you ever met anyone with the last name Somers?
Bạn đã từng gặp ai có họ **Somers** chưa?
The company was founded by someone called Somers.
Công ty này được thành lập bởi người tên **Somers**.
There's a little town called Somers near the lake.
Có một thị trấn nhỏ tên là **Somers** ở gần hồ.