Herhangi bir kelime yazın!

"someones" in Vietnamese

của ai đó

Definition

'Someones' là cách viết sai khi muốn diễn đạt sự sở hữu của 'someone'. Cách viết đúng là 'someone's'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Someones' là lỗi chính tả. Luôn dùng 'someone's' để chỉ sở hữu.

Examples

That is someones book, but I don't know whose.

Đó là quyển sách **của ai đó**, nhưng tôi không biết của ai.

I think those are someones keys on the floor.

Tôi nghĩ đó là những chiếc chìa khóa **của ai đó** trên sàn.

Is this someones phone?

Đây có phải là điện thoại **của ai đó** không?

You can't just take someones lunch from the fridge.

Bạn không thể tự ý lấy bữa trưa **của ai đó** từ tủ lạnh.

It’s not nice to read someones messages without permission.

Không nên đọc tin nhắn **của ai đó** khi chưa được phép.

Could you grab someones jacket from the lost and found?

Bạn có thể lấy giúp tôi áo khoác **của ai đó** ở quầy đồ thất lạc không?