Herhangi bir kelime yazın!

"some people" in Vietnamese

một số người

Definition

Chỉ một nhóm người không xác định, thường dùng khi nói chung chung hoặc không muốn nêu tên cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'một số người' thường dùng để nói chung chung hoặc tránh nhắm vào cá nhân nào đó. Có thể mang tính phê bình nhẹ hoặc trung lập.

Examples

Some people like to travel during the summer.

**Một số người** thích đi du lịch vào mùa hè.

Some people do not eat meat.

**Một số người** không ăn thịt.

Some people are afraid of heights.

**Một số người** sợ độ cao.

I don't get why some people leave trash everywhere.

Tôi không hiểu tại sao **một số người** lại xả rác bừa bãi như vậy.

Did you notice how some people just never say thank you?

Bạn có để ý thấy **một số người** chẳng bao giờ nói cảm ơn không?

Some people think pineapple on pizza is the best thing ever—can you believe it?

**Một số người** nghĩ rằng dứa trên pizza là tuyệt nhất—bạn tin được không?