Herhangi bir kelime yazın!

"some elbow room" in Vietnamese

chút không gianchút tự do

Definition

Nó chỉ việc có đủ không gian để di chuyển thoải mái hoặc có tự do tự quyết trong hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. Thường đi với 'need', 'want', 'give', 'have' để nói về không gian hoặc sự tự do.

Examples

I need some elbow room to work on my project.

Tôi cần **chút không gian** để làm việc cho dự án của mình.

Everyone should have some elbow room in a classroom.

Mọi người nên có **chút không gian** trong lớp học.

He likes some elbow room to make decisions at work.

Anh ấy thích có **chút tự do** để ra quyết định ở nơi làm việc.

Can you move over a bit? I need some elbow room here.

Bạn có thể nhích sang một chút không? Tôi cần **chút không gian** ở đây.

With my new job, I finally have some elbow room to try my ideas.

Nhờ công việc mới, cuối cùng tôi cũng có **chút tự do** để thử ý tưởng của mình.

This city is too crowded. I wish there was some elbow room.

Thành phố này đông quá. Ước gì có **chút không gian**.