"sombrero" in Vietnamese
Definition
Sombrero là chiếc mũ rộng vành truyền thống của Mexico, thường làm bằng rơm hoặc nỉ, giúp che nắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sombrero' thường dùng để chỉ chiếc mũ truyền thống lớn của Mexico, không chỉ bất kỳ chiếc mũ nào. Thường xuất hiện trong các dịp lễ hội hoặc làm phụ kiện hóa trang.
Examples
The mariachi band wore a sombrero on stage.
Ban nhạc mariachi đã đội **sombrero** trên sân khấu.
He bought a sombrero as a souvenir from Mexico.
Anh ấy đã mua một chiếc **sombrero** làm quà lưu niệm từ Mexico.
A sombrero protects your face from the sun.
Một chiếc **sombrero** giúp che nắng cho khuôn mặt bạn.
He tossed his sombrero in the air when he heard the good news.
Khi nghe tin vui, anh ấy ném chiếc **sombrero** lên không trung.
She wore a bright sombrero to the fiesta, and everyone loved it.
Cô ấy đội một chiếc **sombrero** sặc sỡ đến lễ hội và ai cũng thích nó.
You can spot a true sombrero by its huge brim and decorative bands.
Bạn có thể nhận ra một chiếc **sombrero** thật nhờ vành mũ lớn và các dải trang trí.