Herhangi bir kelime yazın!

"sombre" in Vietnamese

ảm đạmu ám

Definition

Từ này diễn tả điều gì đó tối tăm, buồn bã hoặc nghiêm trọng về không khí, màu sắc hoặc vẻ ngoài. Có thể dùng cho cả cảm xúc và hình ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Hay kết hợp với 'sombre mood', 'sombre atmosphere' để miêu tả cảm xúc, cảnh vật.

Examples

The sky looked sombre before the storm.

Bầu trời trông **ảm đạm** trước cơn bão.

She wore a sombre dress to the ceremony.

Cô ấy mặc một chiếc váy **u ám** đến buổi lễ.

There was a sombre mood in the room.

Bầu không khí trong phòng thật **ảm đạm**.

His voice was sombre when he shared the bad news.

Giọng anh ấy **u ám** khi báo tin xấu.

The old photograph had a sombre tone that made me feel nostalgic.

Bức ảnh cũ có tông màu **ảm đạm** khiến tôi cảm thấy hoài niệm.

Everyone grew sombre as the conversation turned serious.

Mọi người trở nên **ảm đạm** khi cuộc trò chuyện trở nên nghiêm túc.