Herhangi bir kelime yazın!

"soma" in Vietnamese

somathân tế bào

Definition

'Soma' trong sinh học là phần cơ thể của tế bào (trừ nhân tế bào) hoặc toàn bộ cơ thể sinh vật, phân biệt với tế bào sinh sản. Ngoài ra, trong văn học, đặc biệt là 'Brave New World', đây là một loại thuốc giả tưởng gây cảm giác hạnh phúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Soma' là thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng ngoài bối cảnh sinh học hoặc văn học. Trong các đoạn trích văn học, thường gắn với tác phẩm nổi tiếng.

Examples

The neuron's soma contains most of its organelles.

**Soma** của nơ-ron chứa hầu hết các bào quan của nó.

Muscle cells have a very large soma.

Tế bào cơ có **soma** rất lớn.

In biology class, we learned about the soma of a cell.

Trong lớp sinh học, chúng tôi học về **soma** của tế bào.

The DNA in the soma is not passed to the next generation.

DNA trong **soma** không được truyền cho thế hệ sau.

In 'Brave New World,' people take soma to feel happy.

Trong 'Brave New World', mọi người dùng **soma** để cảm thấy hạnh phúc.

Damage to the soma of a nerve cell can affect how it works.

Tổn thương **soma** của tế bào thần kinh có thể ảnh hưởng tới hoạt động của nó.