Herhangi bir kelime yazın!

"solvents" in Vietnamese

dung môi

Definition

Dung môi là chất lỏng có thể hòa tan các chất khác, thường được sử dụng trong hóa học, công nghiệp hoặc làm sạch.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dung môi’ chủ yếu dùng trong môi trường khoa học, hóa học, hoặc công nghiệp. Một số dung môi có thể nguy hiểm, cần đọc kỹ hướng dẫn an toàn khi sử dụng. Đừng nhầm lẫn với ‘solution’ (dung dịch).

Examples

Paint thinners are common solvents used in art class.

Dung môi như chất làm loãng sơn thường được dùng trong lớp mỹ thuật.

Many cleaning products contain solvents to help remove stains.

Nhiều sản phẩm tẩy rửa chứa **dung môi** để giúp làm sạch vết bẩn.

Water and alcohol are examples of solvents in chemistry.

Nước và cồn là ví dụ về các **dung môi** trong hóa học.

Always wear gloves when handling strong solvents.

Luôn đeo găng tay khi xử lý **dung môi** mạnh.

Some solvents can damage plastic surfaces if not used carefully.

Một số **dung môi** có thể làm hỏng bề mặt nhựa nếu không sử dụng cẩn thận.

The lab keeps all solvents in a locked cabinet for safety.

Phòng thí nghiệm giữ tất cả **dung môi** trong tủ có khóa để đảm bảo an toàn.