Herhangi bir kelime yazın!

"soluble" in Vietnamese

hòa tan được

Definition

Có thể tan được trong chất lỏng, đặc biệt là nước. Thường dùng cho các chất như đường hoặc muối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. Ví dụ: 'water-soluble' (tan trong nước), 'fat-soluble' (tan trong chất béo). Không nhầm với 'insoluble' (không tan).

Examples

Salt is soluble in water.

Muối **hòa tan được** trong nước.

Sugar is also soluble.

Đường cũng **hòa tan được**.

This powder is not soluble in oil.

Loại bột này không **hòa tan được** trong dầu.

Vitamins can be either water-soluble or fat-soluble.

Các vitamin có thể **hòa tan được** trong nước hoặc trong chất béo.

Is this medication soluble in water or do I need to crush it?

Thuốc này có **hòa tan được** trong nước không hay tôi phải nghiền nó?

Some problems aren't soluble by simple solutions.

Một số vấn đề không thể **hòa tan được** chỉ bằng các giải pháp đơn giản.