"solstice" in Vietnamese
Definition
Điểm chí là thời điểm trong năm khi mặt trời ở vị trí cao nhất hoặc thấp nhất vào giữa trưa, tạo ra ngày dài nhất hoặc ngắn nhất trong năm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Điểm chí' là thuật ngữ khoa học, thường dùng khi đề cập đến 'đông chí' và 'hạ chí'. Xuất hiện nhiều trong lĩnh vực thiên văn, tin tức thời tiết, hoặc các lễ hội truyền thống.
Examples
The solstice happens twice every year.
**Điểm chí** diễn ra hai lần mỗi năm.
The summer solstice is the longest day of the year.
**Hạ chí** là ngày dài nhất trong năm.
People celebrate the winter solstice in different cultures.
Mọi người ở các nền văn hóa khác nhau đều tổ chức lễ **đông chí**.
Did you know the solstice is a big event for ancient societies?
Bạn có biết **điểm chí** là sự kiện lớn đối với các xã hội cổ đại không?
The exact date of the solstice changes a little every year.
Ngày chính xác của **điểm chí** thay đổi một chút mỗi năm.
Let's go see the sunrise on the solstice this year!
Năm nay, hãy đi ngắm bình minh vào ngày **điểm chí** nhé!