"solipsism" in Vietnamese
Definition
Đây là một quan điểm triết học cho rằng chỉ có tâm trí của chính mình là chắc chắn tồn tại, còn mọi thứ bên ngoài có thể không thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng trong đời thường, chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận triết học hoặc văn học. Đừng nhầm với 'narcissism'; solipsism không nói về sự ám ảnh bản thân mà là về việc chỉ chắc chắn sự tồn tại của chính mình.
Examples
Solipsism is a challenging idea in philosophy.
**Chủ nghĩa duy ngã** là một ý tưởng thách thức trong triết học.
Some people find solipsism hard to believe.
Một số người thấy khó tin vào **chủ nghĩa duy ngã**.
Teachers sometimes discuss solipsism in philosophy classes.
Giáo viên đôi khi thảo luận về **chủ nghĩa duy ngã** trong lớp triết học.
After learning about solipsism, he started questioning what is really real.
Sau khi học về **chủ nghĩa duy ngã**, anh ấy bắt đầu đặt câu hỏi về cái gì thật sự là thật.
Many science fiction stories play with the concept of solipsism.
Nhiều chuyện khoa học viễn tưởng khai thác khái niệm **chủ nghĩa duy ngã**.
It’s easy to fall into solipsism if you spend too much time alone, thinking.
Bạn rất dễ rơi vào **chủ nghĩa duy ngã** nếu dành quá nhiều thời gian một mình để suy nghĩ.