Herhangi bir kelime yazın!

"soliloquy" in Vietnamese

độc thoại nội tâm

Definition

Lời thoại mà nhân vật tự nói ra những suy nghĩ trong đầu mình khi đứng một mình trên sân khấu, để khán giả hiểu họ đang nghĩ gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Độc thoại nội tâm' thường dùng trong văn học, sân khấu, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày. Đừng nhầm với 'độc thoại'—ở đây nhân vật tự nói với chính mình, không với ai khác.

Examples

Hamlet's most famous soliloquy begins with 'To be or not to be.'

Độc thoại nội tâm nổi tiếng nhất của Hamlet bắt đầu bằng câu 'To be or not to be.'

A soliloquy lets the audience know what the character is really thinking.

**Độc thoại nội tâm** giúp khán giả hiểu rõ nhân vật đang nghĩ gì.

She performed a moving soliloquy in the school play.

Cô ấy đã trình diễn một **độc thoại nội tâm** đầy cảm xúc trong vở kịch ở trường.

Writing a powerful soliloquy can really deepen your play's main character.

Viết một **độc thoại nội tâm** ấn tượng có thể làm nhân vật chính của kịch trở nên sâu sắc hơn.

The actor nailed his soliloquy and got a standing ovation.

Diễn viên đã thể hiện **độc thoại nội tâm** xuất sắc và nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.

Sometimes I feel like giving a dramatic soliloquy about my life—just to myself.

Đôi khi tôi cảm thấy muốn làm một **độc thoại nội tâm** kịch tính về cuộc đời mình—chỉ dành cho chính mình.