"solicitation" in Vietnamese
Definition
Hành động đề nghị, kêu gọi hoặc yêu cầu ai đó một cách trang trọng; cũng có thể là lôi kéo ai đó làm điều phạm pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Trong pháp luật, 'solicitation' là xúi giục phạm pháp; trong kinh doanh là kêu gọi đầu thầu, tài trợ. Lưu ý đến bối cảnh vì nghĩa có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Examples
The company sent a solicitation for bids to several vendors.
Công ty đã gửi **thư mời chào** thầu đến nhiều nhà cung cấp.
Her solicitation for donations helped raise money for the shelter.
**Sự kêu gọi** quyên góp của cô ấy đã giúp gây quỹ cho trung tâm bảo trợ.
Solicitation of illegal activities is against the law.
**Sự xúi giục** các hoạt động phạm pháp là vi phạm pháp luật.
Police arrested him for solicitation outside the club.
Cảnh sát đã bắt anh ta vì **hành vi mời chào** bên ngoài câu lạc bộ.
We're not allowed to respond to any solicitation during business hours.
Chúng tôi không được phép trả lời bất kỳ **lời mời chào** nào trong giờ làm việc.
If you get a solicitation email, don’t click on any links.
Nếu bạn nhận được email **mời chào**, đừng nhấp vào bất kỳ liên kết nào.