"solarium" in Vietnamese
Definition
Một căn phòng hoặc không gian được bao quanh bởi kính, nơi mọi người có thể tận hưởng ánh nắng mặt trời, thường dùng để thư giãn hoặc trồng cây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phòng kính' hoặc 'solarium' khá trang trọng, trong đời thường có thể gọi là 'phòng nắng'. Không nên nhầm với 'phòng tắm nắng' dịch vụ làm rám da.
Examples
We sat in the solarium to enjoy the sunlight.
Chúng tôi ngồi trong **phòng kính** để tận hưởng ánh nắng.
The house has a beautiful solarium with many plants.
Ngôi nhà có một **phòng kính** đẹp với nhiều cây xanh.
She likes to read in the solarium during the afternoon.
Cô ấy thích đọc sách trong **phòng kính** vào buổi chiều.
Let's have breakfast in the solarium—it's so bright and warm there.
Hãy ăn sáng trong **phòng kính** đi—ở đó sáng và ấm áp lắm.
On rainy days, the solarium feels almost like being outdoors.
Vào những ngày mưa, **phòng kính** gần như mang lại cảm giác như ở ngoài trời vậy.
My grandparents turned their porch into a solarium, and now it's their favorite spot year-round.
Ông bà tôi đã biến hành lang thành một **phòng kính** và bây giờ đó là nơi họ thích nhất quanh năm.