Herhangi bir kelime yazın!

"solan" in Vietnamese

solan (chim điên phương bắc)chim ó biển phương bắc

Definition

'Solan' là tên gọi khác của loài chim ó biển lớn, màu trắng, sống ở Bắc Đại Tây Dương. Loài này có mỏ dài nhọn, nổi tiếng với cách lao mình xuống biển bắt cá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Solan' chủ yếu được dùng ở Anh, nhất là Scotland và miền Bắc nước Anh; trong giao tiếp hàng ngày rất hiếm gặp, từ 'chim ó biển' phổ biến hơn. Đôi khi xuất hiện trong sách hoặc khi nói về các loài chim biển.

Examples

A solan is a large white seabird.

Một con **solan** là loài chim biển lớn, màu trắng.

The solan can dive deeply to catch fish.

**Solan** có thể lặn sâu để bắt cá.

People sometimes call the northern gannet a solan.

Người ta đôi khi gọi chim ó biển phương bắc là **solan**.

We saw a flock of solans diving for fish at the coast.

Chúng tôi đã thấy một đàn **solan** lao xuống biển bắt cá ở bờ biển.

Have you ever seen a solan up close? They're huge!

Bạn đã bao giờ nhìn thấy **solan** gần chưa? Chúng to lắm!

The cliffs here are famous for their solan colonies.

Những vách đá ở đây nổi tiếng vì các đàn **solan**.