Herhangi bir kelime yazın!

"softy" in Vietnamese

người mềm lòngngười yếu đuối (tình cảm)

Definition

Người dễ bị cảm xúc chi phối, rất dịu dàng hoặc hiền lành, không cứng rắn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người mềm lòng’ thường nói một cách đùa hoặc thân mật, có thể vừa khen vừa trêu. Dùng khi ai đó không thể nghiêm khắc hoặc dễ bị cảm động.

Examples

He is such a softy when it comes to animals.

Khi nói đến động vật, anh ấy là một **người mềm lòng**.

Don't be a softy—sometimes you need to say no.

Đừng làm **người mềm lòng**—đôi khi bạn cần phải từ chối.

People think she is strict, but inside, she's a real softy.

Mọi người nghĩ cô ấy nghiêm khắc, nhưng thực ra bên trong là một **người mềm lòng** thực thụ.

I acted tough, but I'm a total softy at heart.

Tôi tỏ ra mạnh mẽ, nhưng thật ra trong lòng tôi là một **người mềm lòng**.

Don't let his appearance fool you—he's a softy when his kids are around.

Đừng để vẻ ngoài của anh ấy đánh lừa bạn—có con bên cạnh anh ấy là một **người mềm lòng** thực sự.

All it takes is a sad movie to turn me into a softy.

Chỉ cần một bộ phim buồn cũng đủ khiến tôi thành một **người mềm lòng**.