"softies" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người rất dễ xúc động, mềm lòng hoặc quá nhân hậu, đôi khi bị cho là yếu đuối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý hơi đùa cợt, mô tả người không nghiêm khắc được, dễ xúc động. Tùy ngữ cảnh mà mang vẻ dễ thương hay hiền lành quá mức.
Examples
My brother and I are both softies when it comes to animals.
Anh trai tôi và tôi đều là những **người mềm lòng** khi nói đến động vật.
Some people think men shouldn't be softies, but I disagree.
Một số người nghĩ đàn ông không nên là **người mềm lòng**, nhưng tôi không đồng ý.
She's always helping others—she's one of those softies everyone loves.
Cô ấy luôn giúp đỡ người khác—cô là một trong những **người mềm lòng** mà ai cũng quý mến.
Don’t be fooled by his serious face—he’s a real softie inside.
Đừng để gương mặt nghiêm túc của anh ấy đánh lừa—bên trong anh ấy là một **người mềm lòng** thực sự.
After watching that sad movie, all the softies in the room were in tears.
Sau khi xem bộ phim buồn đó, tất cả các **người mềm lòng** trong phòng đều rơi nước mắt.
'We're just a couple of softies,' he joked as they donated to the animal shelter.
'Chúng tôi chỉ là hai **người mềm lòng** thôi mà,' anh ấy đùa khi họ quyên góp cho trại động vật.