"softens" in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó bớt cứng, bớt nghiêm khắc hoặc bớt mạnh mẽ; trở nên mềm mại hơn về kết cấu hoặc thái độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng một cách trang trọng/trung tính với vật liệu ('nước làm mềm đất sét'), cảm xúc, hoặc thái độ. Có thể sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ làm cho điều gì bớt khắc nghiệt.
Examples
Water softens the bread if you leave it out.
Nước sẽ **làm mềm** bánh mì nếu bạn để nó ngoài.
The sun softens the ice in the afternoon.
Buổi chiều, mặt trời **làm mềm** lớp băng.
Sugar softens the acidity of the lemon juice.
Đường **làm dịu** vị chua của nước chanh.
Her expression softens whenever she talks about her family.
Cứ nhắc đến gia đình, nét mặt cô ấy lại **dịu lại**.
He softens his voice when he speaks to children.
Anh ấy **làm dịu** giọng nói khi nói chuyện với trẻ con.
Time usually softens the pain of losing someone.
Thời gian thường **làm dịu** nỗi đau mất người thân.