Herhangi bir kelime yazın!

"softening" in Vietnamese

làm mềm

Definition

Quá trình làm cho vật gì đó mềm hơn hoặc bớt cứng. Có thể chỉ cả vật chất hoặc việc làm cho thái độ, âm thanh, hay quy tắc trở nên nhẹ nhàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Softening' thường dùng với vật liệu ('softening butter'), đôi khi dùng bóng gió ('softening one's tone'). Các cụm như 'softening effect' và 'softening up' cũng phổ biến.

Examples

The softening of the clay made it easier to shape.

**Làm mềm** đất sét giúp dễ tạo hình hơn.

Softening butter helps you spread it on bread.

**Làm mềm** bơ giúp bạn phết lên bánh mì dễ dàng hơn.

There was a softening in the teacher's tone when she saw I was upset.

Khi cô giáo thấy tôi buồn, giọng nói của cô có sự **làm mềm**.

We noticed a softening of their position during the meeting.

Chúng tôi nhận thấy có sự **làm mềm** trong quan điểm của họ trong cuộc họp.

Adding milk causes a softening effect on the coffee's taste.

Thêm sữa tạo ra **tác động làm mềm** cho vị cà phê.

The fabric's softening after each wash makes it so comfortable.

Sau mỗi lần giặt, **làm mềm** vải khiến nó trở nên rất thoải mái.