Herhangi bir kelime yazın!

"soft as a baby's bottom" in Vietnamese

mềm như da em bé

Definition

Cụm từ này dùng để mô tả một vật hoặc bề mặt cực kỳ mềm mại, mịn màng như da em bé sơ sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt thân mật, thường dùng để khen ngợi làn da, vải hoặc bề mặt gì đó rất mềm mại. Thường đi với các động từ như 'cảm thấy', 'trông', hoặc 'là'.

Examples

This blanket is soft as a baby's bottom.

Cái chăn này **mềm như da em bé**.

My hands feel soft as a baby's bottom after using this lotion.

Tay tôi cảm thấy **mềm như da em bé** sau khi dùng kem dưỡng này.

The cake is soft as a baby's bottom inside.

Bên trong bánh **mềm như da em bé**.

Wow, your face is soft as a baby's bottom after that facial!

Wow, sau khi chăm sóc da, mặt bạn **mềm như da em bé** luôn đấy!

That scarf feels soft as a baby's bottom—where did you get it?

Chiếc khăn này **mềm như da em bé**—bạn mua ở đâu vậy?

My dog’s fur is soft as a baby's bottom after his bath.

Lông chó của tôi sau khi tắm **mềm như da em bé**.