Herhangi bir kelime yazın!

"sofer" in Vietnamese

sofer (người chép kinh Do Thái)

Definition

Sofer là người Do Thái được đào tạo chuyên biệt để chép tay các văn bản tôn giáo như cuộn kinh Torah, tefillin và mezuzah.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sofer' chỉ dùng trong bối cảnh Do Thái giáo, không dùng chung cho các nghề chép văn bản khác. 'Sofer stam' là cách gọi đầy đủ khi nói đến các bản kinh Torah, tefillin, mezuzah.

Examples

A sofer must study for many years before writing a Torah scroll.

Một **sofer** phải học nhiều năm trước khi có thể chép một cuộn Torah.

The synagogue ordered a new mezuzah from a sofer.

Hội đường đã đặt một mezuzah mới từ một **sofer**.

A qualified sofer knows the special rules for Hebrew letters.

Một **sofer** có trình độ biết các quy tắc đặc biệt của chữ Hebrew.

It takes incredible patience to become a professional sofer.

Cần có sự kiên nhẫn phi thường để trở thành một **sofer** chuyên nghiệp.

My cousin is training as a sofer; he loves calligraphy and tradition.

Anh họ tôi đang học làm **sofer**; anh ấy rất yêu thích thư pháp và truyền thống.

When a Torah scroll gets damaged, a sofer is the only one who can repair it properly.

Khi một cuộn Torah bị hỏng, chỉ có **sofer** mới có thể sửa chữa nó đúng cách.