"sods" in Vietnamese
Definition
Các mảng cỏ cùng với đất và rễ được dùng để phủ sân vườn hoặc cánh đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thảm cỏ' được dùng chủ yếu trong làm vườn, sân bóng, hoặc cảnh quan. Không liên quan tới nghĩa lóng nào của 'sod'.
Examples
We placed new sods in the backyard.
Chúng tôi đã đặt những **thảm cỏ** mới ở sân sau.
The workers carried heavy sods to the football field.
Công nhân mang những **thảm cỏ** nặng ra sân bóng.
She watered the new sods every morning.
Cô ấy tưới nước cho những **thảm cỏ** mới mỗi sáng.
After the rain, the sods were muddy and tough to move.
Sau cơn mưa, **thảm cỏ** bị lầy và khó di chuyển.
They replaced the patchy areas with fresh sods to make the lawn look better.
Họ thay thế các khu vực lởm chởm bằng **thảm cỏ** mới để bãi cỏ đẹp hơn.
If you want instant grass, laying sods is much faster than seeding.
Nếu bạn muốn có cỏ ngay lập tức, trải **thảm cỏ** sẽ nhanh hơn rất nhiều so với gieo hạt.