Herhangi bir kelime yazın!

"sodomized" in Vietnamese

bị cưỡng bức giao cấu qua đường hậu môn

Definition

Bị ép buộc quan hệ tình dục qua đường hậu môn trái với ý muốn; thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế để chỉ tội phạm tình dục nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ ngữ nhạy cảm và nghiêm trọng, chỉ nên dùng trong các hoàn cảnh pháp lý hoặc y tế. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày, tuyệt đối không đùa cợt với từ này.

Examples

The victim reported that he was sodomized during the assault.

Nạn nhân khai rằng anh ta đã bị **cưỡng bức giao cấu qua đường hậu môn** trong vụ tấn công.

He was sodomized by his cellmate in prison.

Anh ta đã bị bạn cùng phòng trong tù **cưỡng bức qua đường hậu môn**.

The court found that the man had sodomized the teenager.

Tòa án kết luận người đàn ông đã **cưỡng bức giao cấu qua hậu môn** với thiếu niên.

The lawyer stated that his client was traumatized after being sodomized.

Luật sư nói rằng thân chủ của mình bị sang chấn sau khi **bị cưỡng bức giao cấu qua hậu môn**.

Medical staff examined the patient who said he had been sodomized.

Nhân viên y tế đã khám cho bệnh nhân nói mình **bị cưỡng bức giao cấu qua hậu môn**.

The report confirmed that several prisoners had been sodomized during the riot.

Báo cáo xác nhận rằng một số tù nhân đã **bị cưỡng bức giao cấu qua hậu môn** trong cuộc bạo loạn.